📐 Sổ tay công thức toán THPT

Tất cả công thức quan trọng từ lớp 10 đến lớp 12. Bấm vào tên bài để xem giải thích chi tiết và hình động.

Lớp 10Lớp 11Lớp 12

Lớp 10

Mệnh đề và tập hợp, các tập hợp số

Các tập hợp số

$$\mathbb{N} \subset \mathbb{Z} \subset \mathbb{Q} \subset \mathbb{R}$$

Đoạn và khoảng

$$[a;b] = \{x \mid a \le x \le b\},\ (a;b) = \{x \mid a < x < b\}$$

Hàm số bậc hai và đồ thị parabol

Toạ độ đỉnh

$$I\left(-\frac{b}{2a};\ -\frac{\Delta}{4a}\right)$$

Biệt thức

$$\Delta = b^2 - 4ac$$

Giá trị lượng giác từ 0° đến 180° và hệ thức lượng trong tam giác

Định lí côsin

$$a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$$

Định lí sin

$$\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R$$

Diện tích

$$S = \frac12 bc\sin A$$

Góc bù nhau

$$\sin(180^\circ - \alpha) = \sin\alpha$$

Vectơ và toạ độ trong mặt phẳng

Toạ độ vectơ

$$\overrightarrow{AB} = (x_B - x_A;\ y_B - y_A)$$

Tích vô hướng

$$\vec a\cdot\vec b = x_1x_2 + y_1y_2$$

Độ dài

$$|\vec a| = \sqrt{x^2 + y^2}$$

Góc

$$\cos(\vec a,\vec b) = \frac{\vec a\cdot\vec b}{|\vec a|\cdot|\vec b|}$$

Quy tắc đếm, hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp và xác suất cổ điển

Hoán vị

$$P_n = n!$$

Chỉnh hợp

$$A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!}$$

Tổ hợp

$$C_n^k = \frac{n!}{k!(n-k)!}$$

Xác suất

$$P(A) = \frac{n(A)}{n(\Omega)}$$

Lớp 11

Góc lượng giác, radian và công thức lượng giác

Đổi đơn vị

$$\alpha\ (\text{rad}) = \frac{\pi\cdot a^\circ}{180}$$

Công thức cộng

$$\sin(a + b) = \sin a\cos b + \cos a\sin b$$

Nhân đôi

$$\sin 2a = 2\sin a\cos a,\ \cos 2a = 1 - 2\sin^2 a$$

Hệ thức cơ bản

$$\sin^2 x + \cos^2 x = 1$$

Dãy số, cấp số cộng và cấp số nhân

CSC: số hạng tổng quát

$$u_n = u_1 + (n-1)d$$

CSC: tổng

$$S_n = \frac{n(u_1 + u_n)}{2}$$

CSN: số hạng tổng quát

$$u_n = u_1\cdot q^{n-1}$$

CSN: tổng

$$S_n = u_1\frac{q^n - 1}{q - 1}\ (q \ne 1)$$

Lũy thừa, logarit, hàm số mũ và hàm số logarit

Định nghĩa

$$\log_a b = c \Leftrightarrow a^c = b$$

Tích, thương

$$\log_a(mn) = \log_a m + \log_a n,\ \log_a\frac{m}{n} = \log_a m - \log_a n$$

Lũy thừa

$$\log_a b^k = k\log_a b$$

Đổi cơ số

$$\log_a b = \frac{\log_c b}{\log_c a}$$

Số mũ hữu tỉ

$$a^{\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m}$$

Đạo hàm, ý nghĩa hình học và các quy tắc tính đạo hàm

Lũy thừa

$$(x^n)' = n x^{n-1}$$

Tích

$$(uv)' = u'v + uv'$$

Thương

$$\left(\frac{u}{v}\right)' = \frac{u'v - uv'}{v^2}$$

Lượng giác

$$(\sin x)' = \cos x,\ (\cos x)' = -\sin x$$

Mũ – log

$$(e^x)' = e^x,\ (\ln x)' = \frac1x$$

Tiếp tuyến

$$y = f'(x_0)(x - x_0) + f(x_0)$$

Biến cố hợp, giao, độc lập và các quy tắc tính xác suất

Công thức cộng

$$P(A\cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)$$

Độc lập

$$P(AB) = P(A)\cdot P(B)$$

Biến cố đối

$$P(\overline{A}) = 1 - P(A)$$

Lớp 12

Ứng dụng đạo hàm: tính đơn điệu, cực trị, giá trị lớn nhất – nhỏ nhất, tiệm cận

Điều kiện cực trị

$$f'(x_0) = 0,\ f'\text{ đổi dấu qua } x_0$$

Hàm bậc ba y = x³ - 3p²x

$$y' = 3x^2 - 3p^2 = 0 \Leftrightarrow x = \pm p$$

Tiệm cận của y = (ax + b)/(cx + d)

$$x = -\frac{d}{c},\quad y = \frac{a}{c}$$

Nguyên hàm, tích phân và ứng dụng tính diện tích, thể tích

Lũy thừa

$$\int x^n dx = \frac{x^{n+1}}{n+1} + C\ (n \ne -1)$$

Cơ bản

$$\int \frac{dx}{x} = \ln|x| + C,\ \int e^x dx = e^x + C$$

Lượng giác

$$\int \cos x\,dx = \sin x + C,\ \int \sin x\,dx = -\cos x + C$$

Newton – Leibniz

$$\int_a^b f(x)\,dx = F(b) - F(a)$$

Diện tích

$$S = \int_a^b |f(x)|\,dx$$

Thể tích

$$V = \pi\int_a^b f^2(x)\,dx$$

Phương pháp toạ độ trong không gian Oxyz

Khoảng cách

$$AB = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2 + (z_B - z_A)^2}$$

Tích vô hướng

$$\vec u\cdot\vec v = x_1x_2 + y_1y_2 + z_1z_2$$

Mặt cầu

$$(x-a)^2 + (y-b)^2 + (z-c)^2 = R^2$$

Khoảng cách điểm – mặt phẳng

$$d = \frac{|Ax_0 + By_0 + Cz_0 + D|}{\sqrt{A^2 + B^2 + C^2}}$$

Xác suất có điều kiện, công thức xác suất toàn phần và Bayes

Xác suất có điều kiện

$$P(A\mid B) = \frac{P(AB)}{P(B)}$$

Xác suất toàn phần

$$P(A) = P(B)P(A\mid B) + P(\overline B)P(A\mid\overline B)$$

Bayes

$$P(B\mid A) = \frac{P(B)\cdot P(A\mid B)}{P(A)}$$

Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm và mức độ phân tán

Số trung bình

$$\overline{x} = \frac{x_1 + \dots + x_n}{n}$$

Phương sai

$$s^2 = \frac{1}{n}\sum (x_i - \overline{x})^2$$

Độ lệch chuẩn

$$s = \sqrt{s^2}$$